Video review sản phẩm: Điện thoại Nokia E90
Mua ngay: Điện thoại Nokia E90
Chi tiết như dưới đây: [yotuwp type=”videos” id=”KA8Q31Qha-M,tybHD5tiIZY,vhk0WM31t1I,QkNxMm-wKMo,Qs-8pfcDosk,hdklqzcxyO8,C8d1BYLXCBc,uHayFXXpMNE,c5UyxmXWjA8,3fx0NfzbNs0,IK-kG_D1TSg,4sWY-UvVr4M,oD3rOwkI6g0,0F62JI5cBaQ,RvC_RnV_jLs,jRqFybKbGII,5Dt1sVoOqd0,pFHo9GQu3vU,V-2SbvHBNIA,IzcGglHghIY,” ]
Thông tin sản phẩm:
Điện thoại Nokia E90
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia E90
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | Symbian |
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 2100 |
| Mạng 4G | – |
| Kiểu dáng | Máy gập |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có |
| Kích thước | 132 x 57 x 20 mm |
| Trọng lượng | 210 g |
| Kiểu màn hình | TFT 16M màu |
| Kích thước màn hình | 4.0 inch |
| Độ phân giải màn hình | 800 x 352 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | Màn hình bên ngoài 16M màu, 2 inches (240 x 320 pixels) |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | 0.33 GHz |
| GPU | – |
| GPS | A-GPS, Nokia Maps |
| Danh bạ có thể lưu trữ | – |
| Hỗ trợ SMS | SMS, MMS, Instant Messaging |
| Hỗ trợ Email | SMTP, IMAP4, POP3 |
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 16 GB |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | MicroSD |
| Mạng GPRS | Có |
| Mạng EDGE | Có |
| Tốc độ | HSDPA, 3.6 Mbps |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Bluetooth | v2.0, A2DP |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Hồng ngoại | Có |
| Kết nối USB | miniUSB v2.0 |
| Camera chính | 3.15 MP (2048 x 1536 pixels) |
| Tính năng camera | Lấy nét tự động, đèn flash LED |
| Camera phụ | QCIF |
| Quay phim | – |
| Nghe nhạc định dạng | MP3, WMA, WAV, RA, AAC, M4A |
| Xem phim định dạng | WMV, /RV, MP4, 3GP |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông đa âm sắc, chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | Có |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | Xem lịch, máy tính, báo thức, máy ghi âm, bộ chuyển đổi |
| Trò chơi | Có sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
| Hỗ trợ java | MIDP 2.0 |
| Dung lượng pin | 1500 mAh |
| Thời gian chờ 2G | 330 giờ |
| Thời gian chờ 3G | 330 giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | 5 giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | 5 giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia E90
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | Symbian |
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 2100 |
| Mạng 4G | – |
| Kiểu dáng | Máy gập |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Có |
| Kích thước | 132 x 57 x 20 mm |
| Trọng lượng | 210 g |
| Kiểu màn hình | TFT 16M màu |
| Kích thước màn hình | 4.0 inch |
| Độ phân giải màn hình | 800 x 352 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | Màn hình bên ngoài 16M màu, 2 inches (240 x 320 pixels) |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | 0.33 GHz |
| GPU | – |
| GPS | A-GPS, Nokia Maps |
| Danh bạ có thể lưu trữ | – |
| Hỗ trợ SMS | SMS, MMS, Instant Messaging |
| Hỗ trợ Email | SMTP, IMAP4, POP3 |
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 16 GB |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | MicroSD |
| Mạng GPRS | Có |
| Mạng EDGE | Có |
| Tốc độ | HSDPA, 3.6 Mbps |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Bluetooth | v2.0, A2DP |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Hồng ngoại | Có |
| Kết nối USB | miniUSB v2.0 |
| Camera chính | 3.15 MP (2048 x 1536 pixels) |
| Tính năng camera | Lấy nét tự động, đèn flash LED |
| Camera phụ | QCIF |
| Quay phim | – |
| Nghe nhạc định dạng | MP3, WMA, WAV, RA, AAC, M4A |
| Xem phim định dạng | WMV, /RV, MP4, 3GP |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông đa âm sắc, chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | Có |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | Xem lịch, máy tính, báo thức, máy ghi âm, bộ chuyển đổi |
| Trò chơi | Có sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
| Hỗ trợ java | MIDP 2.0 |
| Dung lượng pin | 1500 mAh |
| Thời gian chờ 2G | 330 giờ |
| Thời gian chờ 3G | 330 giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | 5 giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | 5 giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông tin mua hàng:
Mua ngay: Điện thoại Nokia E90

