Video review sản phẩm: Điện thoại Nokia 8800 Arte
Mua ngay: Điện thoại Nokia 8800 Arte
Chi tiết như dưới đây: [yotuwp type=”videos” id=”4DJe1d4jWUA,b2sXmUqIJc4,davmCPszVkY,Zb1HLWgZLvc,kipeUnbLW5c,62QRmq2_Za4,PayqNSCTIR0,-NJShvGoCPw,GKSahbb2dYY,10p2ZZ7QCXM,vSLOGIV2aak,_6f6silP_FU,J2LbjPcomM8,Co3hc2dhBfA,5HV-OKgg22M,kZken4du_48,k6XsKaCuRPA,nbbED2CVvn8,DsHQfwKP48M,VzOzYQ0gkiA,” ]
Thông tin sản phẩm:
Điện thoại Nokia 8800 Arte
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia 8800 Arte
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | – |
| Mạng 2G | – |
| Mạng 3G | – |
| Mạng 4G | – |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh,Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | – |
| Kích thước | 109 x 45.6 x 14.6 mm |
| Trọng lượng | 150 g |
| Kiểu màn hình | TFT 160M màu |
| Kích thước màn hình | – inch |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 320 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | – |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | – GHz |
| GPU | – |
| GPS | – |
| Danh bạ có thể lưu trữ | 1000 số |
| Hỗ trợ SMS | SMS/MMS |
| Hỗ trợ Email | Email, |
| Bộ nhớ trong | 1 GB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | – |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | – |
| Mạng GPRS | Có |
| Mạng EDGE | – |
| Tốc độ | – |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP |
| Bluetooth | Có |
| Wifi | – |
| Hồng ngoại | – |
| Kết nối USB | – |
| Camera chính | 3.15 MP (2048 x 1536 pixels) |
| Tính năng camera | – |
| Camera phụ | – |
| Quay phim | Có |
| Nghe nhạc định dạng | MP3 |
| Xem phim định dạng | – |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | – |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | – |
| Trò chơi | Có |
| Hỗ trợ java | – |
| Dung lượng pin | – mAh |
| Thời gian chờ 2G | – giờ |
| Thời gian chờ 3G | – giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia 8800 Arte
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | – |
| Mạng 2G | – |
| Mạng 3G | – |
| Mạng 4G | – |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh,Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | – |
| Kích thước | 109 x 45.6 x 14.6 mm |
| Trọng lượng | 150 g |
| Kiểu màn hình | TFT 160M màu |
| Kích thước màn hình | – inch |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 320 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | – |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | – GHz |
| GPU | – |
| GPS | – |
| Danh bạ có thể lưu trữ | 1000 số |
| Hỗ trợ SMS | SMS/MMS |
| Hỗ trợ Email | Email, |
| Bộ nhớ trong | 1 GB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | – |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | – |
| Mạng GPRS | Có |
| Mạng EDGE | – |
| Tốc độ | – |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP |
| Bluetooth | Có |
| Wifi | – |
| Hồng ngoại | – |
| Kết nối USB | – |
| Camera chính | 3.15 MP (2048 x 1536 pixels) |
| Tính năng camera | – |
| Camera phụ | – |
| Quay phim | Có |
| Nghe nhạc định dạng | MP3 |
| Xem phim định dạng | – |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | – |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | – |
| Trò chơi | Có |
| Hỗ trợ java | – |
| Dung lượng pin | – mAh |
| Thời gian chờ 2G | – giờ |
| Thời gian chờ 3G | – giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông tin mua hàng:
Mua ngay: Điện thoại Nokia 8800 Arte

