Video review sản phẩm: Điện thoại Nokia 8600 Luna
Mua ngay: Điện thoại Nokia 8600 Luna
Chi tiết như dưới đây: [yotuwp type=”videos” id=”OVgzvOfqIuE,BbS6ZviQ2G8,sHqG22XnY8w,Pd4jUi8pPGY,kaolQmaotFc,85InZUJ__iw,u-OpUKAQu5w,cK2ZWbyw4Ec,2plF82Ns3lw,gSpprwdbwlY,d-3LD90z8D4,ap-Jp1cdfjk,vxcET1BnrIc,S6PS5b9O8J0,UOSi0Z9dNoc,vO9SdZg7hZ0,D9omrSOXI3E,eNJq_j4JWSU,2Twrj55odOE,GfxlafAmRD4,” ]
Thông tin sản phẩm:
Điện thoại Nokia 8600 Luna
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia 8600 Luna
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | – |
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | – |
| Mạng 4G | – |
| Kiểu dáng | Máy trượt |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Không |
| Kích thước | 107 x 45 x 15.9 mm |
| Trọng lượng | 143 g |
| Kiểu màn hình | TFT 16M màu |
| Kích thước màn hình | 2.0 inch |
| Độ phân giải màn hình | 2.0 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | – |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | – GHz |
| GPU | – |
| GPS | – |
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
| Hỗ trợ SMS | SMS, MMS, Instant Messaging |
| Hỗ trợ Email | SMTP, IMAP4, POP3 |
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | – |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | – |
| Mạng GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| Mạng EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| Tốc độ | – |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP 2.0/xHTML |
| Bluetooth | v2.0 |
| Wifi | – |
| Hồng ngoại | – |
| Kết nối USB | microUSB |
| Camera chính | 2.0 MP (1600 x 1200 pixels) |
| Tính năng camera | – |
| Camera phụ | – |
| Quay phim | QCIF |
| Nghe nhạc định dạng | AAC, AAC+, MP3, WMA |
| Xem phim định dạng | 3GP |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông đa âm sắc, chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | Có |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | Xem lịch, máy tính, báo thức |
| Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy |
| Hỗ trợ java | MIDP 2.0 |
| Dung lượng pin | 900 mAh |
| Thời gian chờ 2G | 240 giờ |
| Thời gian chờ 3G | – giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | 3.7 giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông số kĩ thuật Điện thoại Nokia 8600 Luna
| Hãng sản xuất | Nokia |
|---|---|
| Loại sim | Mini Sim |
| Số lượng sim | 1 sim |
| Hệ điều hành | – |
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | – |
| Mạng 4G | – |
| Kiểu dáng | Máy trượt |
| Phù hợp với các mạng | Mobifone, Vinafone, Viettel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ | Không |
| Kích thước | 107 x 45 x 15.9 mm |
| Trọng lượng | 143 g |
| Kiểu màn hình | TFT 16M màu |
| Kích thước màn hình | 2.0 inch |
| Độ phân giải màn hình | 2.0 pixel |
| Loại cảm ứng | – |
| Cảm biến | – |
| Các tính năng khác | – |
| Tên CPU | – |
| Core | – |
| Tốc độ CPU | – GHz |
| GPU | – |
| GPS | – |
| Danh bạ có thể lưu trữ | Không giới hạn |
| Hỗ trợ SMS | SMS, MMS, Instant Messaging |
| Hỗ trợ Email | SMTP, IMAP4, POP3 |
| Bộ nhớ trong | 128 MB |
| Ram | – |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | – |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | – |
| Mạng GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 – 48 kbps |
| Mạng EDGE | Class 10, 236.8 kbps |
| Tốc độ | – |
| NFC | – |
| Trình duyệt web | WAP 2.0/xHTML |
| Bluetooth | v2.0 |
| Wifi | – |
| Hồng ngoại | – |
| Kết nối USB | microUSB |
| Camera chính | 2.0 MP (1600 x 1200 pixels) |
| Tính năng camera | – |
| Camera phụ | – |
| Quay phim | QCIF |
| Nghe nhạc định dạng | AAC, AAC+, MP3, WMA |
| Xem phim định dạng | 3GP |
| Nghe FM Radio | Có |
| Xem tivi | – |
| Kết nối tivi | – |
| Định dạng nhạc chuông | Chuông đa âm sắc, chuông MP3 |
| Jack tai nghe | – |
| Ghi âm cuộc gọi | – |
| Lưu trữ cuộc gọi | Có |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng | – |
| Phần mềm ứng dụng khác | Xem lịch, máy tính, báo thức |
| Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy |
| Hỗ trợ java | MIDP 2.0 |
| Dung lượng pin | 900 mAh |
| Thời gian chờ 2G | 240 giờ |
| Thời gian chờ 3G | – giờ |
| Thời gian chờ 4G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 2G | 3.7 giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G | – giờ |
| Thời gian đàm thoại 4G | – giờ |
Thông tin mua hàng:
Mua ngay: Điện thoại Nokia 8600 Luna

