OPPO Find X7 Cũ: Siêu phẩm Dimensity 9300, Giá sốc, Bảo hành 6 tháng!
Nhanh tay sở hữu OPPO Find X7 cũ, chất lượng như mới (99%), hiệu năng khủng với chip Dimensity 9300, giá cực ưu đãi và bảo hành 6 tháng tại Viễn Đông Mobile!
Bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone cao cấp với hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế sang trọng nhưng lại muốn tiết kiệm chi phí? OPPO Find X7 cũ tại Viễn Đông Mobile chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Với chất lượng đạt đến 99%, gần như mới tinh, chiếc điện thoại này sẽ mang đến trải nghiệm tuyệt vời mà không làm hao tổn ví tiền của bạn.
Điểm nổi bật:
- Tình trạng: Đẹp 99%, như mới.
- Chipset: Dimensity 9300 – Hiệu năng mạnh mẽ, xử lý mượt mà mọi tác vụ.
- Màn hình: Công nghệ LTPO AMOLED đỉnh cao, tần số quét 120Hz mượt mà, hiển thị hình ảnh sống động với 1 tỷ màu, hỗ trợ Dolby Vision, HDR10+, độ sáng tối đa lên đến 2300 nits (HBM). Trải nghiệm xem phim, chơi game cực đã!
- Bảo hành: 6 tháng, an tâm sử dụng.
- Giá cả: Cực kỳ hấp dẫn, tiết kiệm tối đa chi phí.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu siêu phẩm OPPO Find X7 với giá ưu đãi chưa từng có!
MUA NGAY: https://iphone.info.vn/san-pham/oppo-find-x7-cu-dep-99-dimensity-9300-gia-re-bao-hanh-6-thang/
#OPPOFindX7 #FindX7Cu #Dimensity9300 #GiaRe #BaoHanh6Thang #DienThoaiCu #ViễnĐôngMobile #Smartphone #GiamGia #khuyenmai #congnghe
[ad_1]Giới thiệu OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng – Viễn Đông Mobile
: OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng – Viễn Đông Mobile
MUA NGAY: https://iphone.info.vn/san-pham/oppo-find-x7-cu-dep-99-dimensity-9300-gia-re-bao-hanh-6-thang/
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa)6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99% – Dimensity 9300)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa)6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.25 GHz Cortex-X4 3×2.85 GHz Cortex-X4 4×2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bo congMặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
| Kích thước: | 162.7 x 75.4 x 8.7 mm (Lưng kính) 162.7 x 75.4 x 9.0 mm (Lưng da) |
| Trọng lượng (g): | 206 g (Lưng kính) 202 g (Lưng da) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAhSạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Khám phá thêm từ Viễn Đông Mobile – Đẳng cấp điện thoại Á Đông
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
Hãy viết lại bài viết dài kèm hashtag về việc đánh giá sản phẩm và mua ngay tại Queen Mobile bằng tiếng VIệt: OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng – Viễn Đông Mobile
MUA NGAY: https://iphone.info.vn/san-pham/oppo-find-x7-cu-dep-99-dimensity-9300-gia-re-bao-hanh-6-thang/
Mua ngay sản phẩm tại Việt Nam:
QUEEN MOBILE chuyên cung cấp điện thoại Iphone, máy tính bảng Ipad, đồng hồ Smartwatch và các phụ kiện APPLE và các giải pháp điện tử và nhà thông minh. Queen Mobile rất hân hạnh được phục vụ quý khách….
Mua #Điện_thoại #iphone #ipad #macbook #samsung #xiaomi #poco #oppo #snapdragon giá tốt, hãy ghé [𝑸𝑼𝑬𝑬𝑵 𝑴𝑶𝑩𝑰𝑳𝑬]
✿ 149 Hòa Bình, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, TP HCM
✿ 402B, Hai Bà Trưng, P Tân Định, Q 1, HCM
✿ 287 đường 3/2 P 10, Q 10, HCM
Hotline (miễn phí) 19003190
Thu cũ đổi mới
Rẻ hơn hoàn tiền
Góp 0%
Thời gian làm việc: 9h – 21h.
KẾT LUẬN
Hãy viết đoạn tóm tắt về nội dung bằng tiếng việt kích thích người mua: OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99%, Dimensity 9300) – Giá rẻ, Bảo hành 6 tháng – Viễn Đông Mobile
MUA NGAY: https://iphone.info.vn/san-pham/oppo-find-x7-cu-dep-99-dimensity-9300-gia-re-bao-hanh-6-thang/
| Màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa)6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| CPU: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong: | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ SIM: | 2 SIM Nano |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh Sạc 100W (dây) Sạc 100% trong 26 ph (QC) |
| Thiết kế: | Khung nhôm bo cong Mặt lưng da/kính Kính trước Gorilla Glass Victus 2 Màn hình cong + cảm biến vân tay dưới màn hình Kháng nước, bụi IP65 |
Xem thêm cấu hình chi tiết
OPPO Find X7 cũ (Đẹp 99% – Dimensity 9300)
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 14, ColorOS 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1600 nits (typ), 2300 nits (HBM), 4500 nits (tối đa)6.78 inches, 1.5K (1264 x 2780 pixels) Mật độ điểm ảnh ~450 ppi |
| Độ phân giải: | 1264 x 2780 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.78 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 70mm (tiềm vọng tele), zoom quang 3x, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF Quay phim: 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), PDAF, Panorama Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 1×3.25 GHz Cortex-X4 3×2.85 GHz Cortex-X4 4×2.0 GHz Cortex-A720 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | MediaTek Dimensity 9300 8 nhân (1×3.25 GHz & 3×2.85 GHz & 4×2.0 GHz) GPU: Immortalis-G720 MC12 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Immortalis-G720 MC12 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.0 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhôm bo cong
Mặt lưng da/kính |
| Kích thước: | 162.7 x 75.4 x 8.7 mm (Lưng kính) 162.7 x 75.4 x 9.0 mm (Lưng da) |
| Trọng lượng (g): | 206 g (Lưng kính) 202 g (Lưng da) |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Li-Po |
| Dung lượng pin: | Li-Po 5000 mAh
Sạc 100W (dây) |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 SIM Nano |
| Khe gắn Sim: | 2 SIM Nano |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa kép stereo |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC, NFC-SIM, HCE, eSE, eID |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Có liên quan
Khám phá thêm từ Viễn Đông Mobile – Đẳng cấp điện thoại Á Đông
<
p class=”has-text-align-center” style=”margin-top:10px;margin-bottom:10px;font-size:15px”>Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
[ad_2]

